Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 24 | 68:26 | 79 |
2
|
36 | 23 | 75:32 | 77 |
3
|
37 | 19 | 66:50 | 68 |
4
|
37 | 18 | 54:48 | 62 |
5
|
37 | 17 | 62:52 | 59 |
6
|
36 | 13 | 56:52 | 55 |
7
|
37 | 14 | 52:43 | 53 |
8
|
37 | 14 | 54:51 | 52 |
9
|
37 | 13 | 40:47 | 51 |
10
|
36 | 13 | 55:49 | 49 |
11
|
37 | 14 | 53:53 | 49 |
12
|
37 | 13 | 47:49 | 49 |
13
|
37 | 14 | 45:51 | 49 |
14
|
37 | 11 | 49:53 | 47 |
15
|
37 | 11 | 40:49 | 45 |
16
|
37 | 11 | 47:50 | 43 |
17
|
36 | 9 | 46:55 | 38 |
18
|
37 | 9 | 43:65 | 36 |
19
|
36 | 4 | 37:73 | 21 |
20
|
37 | 3 | 26:67 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Play Offs)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.