Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 8 7 14:0 22
2 Linkoping Nữ 8 6 16:6 20
3 Goteborg Nữ 8 6 19:7 19
4 KIF Orebro Nữ 8 5 20:13 16
5 Trelleborg Nữ 8 5 14:11 15
6 Umea Nữ 8 4 16:10 14
7 Orebro SK Nữ 8 3 8:11 11
8 Enskede Nữ 8 3 13:14 10
9 Jitex Nữ 8 2 9:12 9
10 Husqvarna Nữ 8 2 8:13 8
11 Alingsas Nữ 8 2 5:10 7
12 Gamla Upsala Nữ 8 1 9:17 5
13 Sandviken Nữ 8 0 3:17 2
14 Hacken B Nữ 8 0 6:19 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.