Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Goteborg Nữ 17 12 47:16 40
2 Linkoping Nữ 17 12 34:20 39
3 KIF Orebro Nữ 17 12 35:21 38
4 Elfsborg Nữ 16 11 31:6 37
5 Trelleborg Nữ 17 7 25:27 25
6 Umea Nữ 16 7 25:21 24
7 Husqvarna Nữ 17 6 24:27 22
8 Orebro SK Nữ 17 5 20:25 20
9 Enskede Nữ 17 5 25:30 19
10 Jitex Nữ 17 5 19:25 19
11 Alingsas Nữ 17 3 15:25 15
12 Gamla Upsala Nữ 17 3 19:31 13
13 Sandviken Nữ 17 2 19:46 10
14 Hacken B Nữ 17 2 18:36 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.