Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 44:28 | 57 |
2
|
30 | 15 | 55:32 | 52 |
3
|
30 | 14 | 44:42 | 46 |
4
|
30 | 12 | 44:40 | 45 |
5
|
30 | 12 | 38:38 | 44 |
6
|
30 | 9 | 34:32 | 38 |
7
|
30 | 11 | 36:45 | 38 |
8
|
30 | 8 | 33:45 | 33 |
9
|
30 | 9 | 30:42 | 33 |
10
|
30 | 7 | 30:44 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.