Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 65:20 | 68 |
2
|
28 | 21 | 59:21 | 67 |
3
|
28 | 18 | 65:22 | 59 |
4
|
28 | 16 | 55:26 | 52 |
5
|
28 | 12 | 49:35 | 40 |
6
|
28 | 10 | 33:45 | 37 |
7
|
28 | 10 | 41:50 | 35 |
8
|
28 | 8 | 36:51 | 33 |
9
|
28 | 7 | 27:37 | 29 |
10
|
28 | 8 | 31:48 | 28 |
11
|
28 | 6 | 28:47 | 24 |
12
|
28 | 0 | 14:101 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.