Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 39:17 | 62 |
2
|
27 | 15 | 37:25 | 50 |
3
|
28 | 14 | 33:26 | 48 |
4
|
24 | 12 | 39:18 | 44 |
5
|
28 | 12 | 33:29 | 44 |
6
|
28 | 11 | 32:25 | 42 |
7
|
28 | 10 | 38:30 | 41 |
8
|
26 | 10 | 34:33 | 38 |
9
|
27 | 10 | 32:34 | 37 |
10
|
28 | 9 | 25:27 | 34 |
11
|
27 | 7 | 27:33 | 30 |
12
|
27 | 7 | 27:35 | 30 |
13
|
22 | 6 | 22:18 | 29 |
14
|
27 | 7 | 32:46 | 24 |
15
|
27 | 4 | 15:46 | 17 |
16
|
28 | 2 | 15:38 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.