Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 43:29 | 53 |
2
|
28 | 14 | 51:30 | 51 |
3
|
28 | 13 | 46:31 | 47 |
4
|
28 | 13 | 44:40 | 46 |
5
|
27 | 12 | 47:26 | 44 |
6
|
28 | 11 | 40:42 | 41 |
7
|
28 | 10 | 33:27 | 40 |
8
|
27 | 11 | 42:40 | 40 |
9
|
28 | 9 | 44:39 | 36 |
10
|
27 | 10 | 32:35 | 36 |
11
|
28 | 8 | 38:32 | 35 |
12
|
28 | 10 | 26:35 | 35 |
13
|
28 | 7 | 26:42 | 28 |
14
|
28 | 5 | 18:50 | 23 |
15
|
27 | 4 | 28:42 | 22 |
16
|
28 | 5 | 28:46 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)