Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 40:22 | 44 |
2
|
23 | 11 | 42:27 | 41 |
3
|
23 | 10 | 36:28 | 38 |
4
|
22 | 10 | 40:22 | 37 |
5
|
23 | 10 | 38:37 | 36 |
6
|
23 | 10 | 30:29 | 35 |
7
|
23 | 10 | 25:27 | 34 |
8
|
23 | 8 | 27:21 | 33 |
9
|
22 | 8 | 32:31 | 31 |
10
|
23 | 8 | 32:37 | 30 |
11
|
23 | 7 | 36:34 | 28 |
12
|
23 | 5 | 31:28 | 25 |
13
|
23 | 5 | 15:37 | 22 |
14
|
23 | 5 | 20:34 | 21 |
15
|
23 | 3 | 25:38 | 18 |
16
|
23 | 3 | 20:37 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)