Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 15:7 | 21 |
2
|
9 | 5 | 15:8 | 19 |
3
|
9 | 5 | 11:6 | 17 |
4
|
8 | 5 | 18:8 | 16 |
5
|
9 | 4 | 15:11 | 15 |
6
|
9 | 5 | 15:12 | 15 |
7
|
9 | 5 | 12:10 | 15 |
8
|
9 | 4 | 10:9 | 14 |
9
|
9 | 4 | 13:11 | 14 |
10
|
9 | 3 | 11:10 | 12 |
11
|
9 | 3 | 6:10 | 11 |
12
|
9 | 2 | 8:10 | 10 |
13
|
9 | 3 | 10:14 | 10 |
14
|
9 | 2 | 8:12 | 8 |
15
|
9 | 2 | 9:18 | 8 |
16
|
9 | 2 | 8:17 | 8 |
17
|
9 | 1 | 9:12 | 7 |
18
|
8 | 0 | 2:10 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal (Thăng hạng)
- Liga Portugal 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.