Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 67:29 | 60 |
2
|
26 | 16 | 52:22 | 55 |
3
|
26 | 15 | 46:24 | 52 |
4
|
27 | 13 | 41:29 | 47 |
5
|
27 | 14 | 47:40 | 46 |
6
|
27 | 13 | 47:39 | 43 |
7
|
27 | 13 | 51:45 | 43 |
8
|
27 | 11 | 50:37 | 41 |
9
|
27 | 10 | 29:23 | 41 |
10
|
27 | 11 | 47:34 | 41 |
11
|
27 | 10 | 43:42 | 38 |
12
|
27 | 11 | 51:45 | 37 |
13
|
27 | 10 | 41:45 | 34 |
14
|
27 | 7 | 29:53 | 26 |
15
|
27 | 7 | 27:48 | 24 |
16
|
26 | 5 | 29:46 | 19 |
17
|
27 | 4 | 29:63 | 16 |
18
|
26 | 3 | 24:86 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.