Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 74:29 | 55 |
2
|
22 | 13 | 58:36 | 43 |
3
|
22 | 13 | 69:42 | 41 |
4
|
22 | 13 | 52:56 | 40 |
5
|
21 | 11 | 61:39 | 35 |
6
|
22 | 11 | 40:32 | 35 |
7
|
21 | 9 | 53:42 | 33 |
8
|
21 | 9 | 50:45 | 33 |
9
|
22 | 7 | 42:58 | 23 |
10
|
22 | 7 | 40:65 | 23 |
11
|
22 | 6 | 41:64 | 21 |
12
|
22 | 6 | 36:51 | 20 |
13
|
22 | 6 | 40:72 | 19 |
14
|
22 | 5 | 34:59 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.