Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 23 | 89:17 | 72 |
2
|
27 | 20 | 96:17 | 63 |
3
|
27 | 18 | 54:20 | 56 |
4
|
27 | 18 | 66:35 | 55 |
5
|
27 | 13 | 53:44 | 43 |
6
|
27 | 10 | 38:45 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.