Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 28:2 | 22 |
2
|
8 | 5 | 11:4 | 17 |
3
|
8 | 5 | 18:9 | 16 |
4
|
7 | 5 | 12:7 | 16 |
5
|
7 | 3 | 14:2 | 12 |
6
|
8 | 3 | 12:14 | 10 |
7
|
8 | 2 | 11:9 | 8 |
8
|
7 | 2 | 13:14 | 7 |
9
|
8 | 2 | 10:22 | 7 |
10
|
7 | 1 | 4:13 | 5 |
11
|
7 | 1 | 5:17 | 4 |
12
|
7 | 0 | 2:27 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.