Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:6 | 19 |
2
|
8 | 4 | 28:16 | 16 |
3
|
7 | 5 | 17:11 | 15 |
4
|
8 | 4 | 16:14 | 13 |
5
|
7 | 3 | 12:14 | 10 |
6
|
8 | 3 | 13:19 | 10 |
7
|
8 | 2 | 12:17 | 9 |
8
|
7 | 2 | 10:14 | 8 |
9
|
7 | 2 | 5:8 | 7 |
10
|
7 | 2 | 11:18 | 7 |
11
|
8 | 2 | 17:19 | 6 |
12
|
8 | 1 | 7:11 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.