Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 17 | 49:23 | 62 |
2
|
31 | 16 | 49:24 | 57 |
3
|
31 | 15 | 46:28 | 54 |
4
|
31 | 13 | 41:28 | 52 |
5
|
31 | 15 | 44:32 | 52 |
6
|
31 | 14 | 40:39 | 51 |
7
|
31 | 12 | 43:36 | 46 |
8
|
31 | 8 | 38:31 | 40 |
9
|
31 | 8 | 30:35 | 37 |
10
|
31 | 10 | 33:42 | 36 |
11
|
31 | 10 | 32:43 | 36 |
12
|
31 | 8 | 35:45 | 34 |
13
|
31 | 7 | 26:40 | 32 |
14
|
32 | 8 | 25:44 | 31 |
15
|
31 | 7 | 33:45 | 30 |
16
|
31 | 6 | 33:47 | 29 |
17
|
31 | 5 | 33:48 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chateauroux: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)