Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 15:2 | 21 |
2
|
7 | 6 | 16:5 | 18 |
3
|
7 | 6 | 15:9 | 18 |
4
|
7 | 5 | 21:8 | 16 |
5
|
7 | 5 | 13:5 | 15 |
6
|
7 | 4 | 19:13 | 12 |
7
|
7 | 4 | 14:9 | 12 |
8
|
7 | 4 | 14:9 | 12 |
9
|
7 | 3 | 13:10 | 10 |
10
|
7 | 2 | 6:11 | 7 |
11
|
7 | 2 | 13:16 | 6 |
12
|
7 | 2 | 8:21 | 6 |
13
|
7 | 1 | 12:18 | 4 |
14
|
7 | 1 | 10:19 | 4 |
15
|
7 | 1 | 5:14 | 4 |
16
|
7 | 0 | 2:27 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)