Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 65:28 | 59 |
2
|
26 | 17 | 65:38 | 53 |
3
|
26 | 15 | 56:33 | 49 |
4
|
24 | 14 | 46:44 | 43 |
5
|
27 | 11 | 54:41 | 42 |
6
|
26 | 11 | 59:53 | 41 |
7
|
27 | 11 | 37:33 | 41 |
8
|
24 | 11 | 37:32 | 38 |
9
|
25 | 8 | 35:39 | 35 |
10
|
26 | 10 | 46:43 | 34 |
11
|
27 | 9 | 53:60 | 32 |
12
|
27 | 9 | 46:53 | 32 |
13
|
25 | 8 | 39:44 | 30 |
14
|
25 | 5 | 46:57 | 22 |
15
|
26 | 3 | 34:82 | 13 |
16
|
26 | 2 | 25:63 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.