Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 6 | 18:11 | 22 |
2
|
12 | 6 | 25:16 | 21 |
3
|
11 | 7 | 20:11 | 21 |
4
|
11 | 6 | 18:13 | 21 |
5
|
11 | 5 | 16:9 | 19 |
6
|
12 | 5 | 20:18 | 19 |
7
|
11 | 4 | 19:15 | 15 |
8
|
12 | 4 | 15:16 | 15 |
9
|
11 | 5 | 17:26 | 15 |
10
|
12 | 3 | 8:17 | 14 |
11
|
12 | 3 | 19:22 | 13 |
12
|
12 | 4 | 20:22 | 12 |
13
|
12 | 3 | 12:20 | 11 |
14
|
12 | 2 | 12:23 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.