Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 33:12 | 31 |
2
|
13 | 7 | 27:15 | 25 |
3
|
12 | 7 | 26:14 | 24 |
4
|
13 | 6 | 24:15 | 23 |
5
|
13 | 6 | 20:16 | 21 |
6
|
13 | 6 | 15:15 | 21 |
7
|
13 | 5 | 20:14 | 18 |
8
|
13 | 5 | 23:20 | 18 |
9
|
13 | 5 | 21:24 | 17 |
10
|
13 | 3 | 10:18 | 16 |
11
|
13 | 3 | 21:21 | 15 |
12
|
12 | 4 | 18:22 | 13 |
13
|
12 | 3 | 14:18 | 13 |
14
|
13 | 2 | 17:25 | 12 |
15
|
12 | 2 | 15:28 | 7 |
16
|
13 | 1 | 9:36 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.