Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Cittadella 11 9 18:6 27
2 Trento 11 6 17:6 23
3 Brescia 11 6 19:9 22
4 Treviso 11 5 12:8 19
5 Ospitaletto 10 5 17:9 18
6 Arzignano 10 5 14:11 17
7 Alcione Milano 11 3 18:17 15
8 AlbinoLeffe 11 3 16:15 14
9 Pergolettese 10 3 8:8 14
10 Lecco 10 3 12:9 13
11 Desenzano 10 3 9:11 13
12 Lumezzane 10 3 11:14 12
13 Carpi 11 3 16:21 12
14 Novara 10 2 10:14 10
15 Dolomiti Bellunesi 11 2 8:14 10
16 Juventus U23 11 2 11:18 10
17 Pro Vercelli 10 2 8:18 9
18 Giana Erminio 10 1 10:13 8
19 Folgore Caratese 10 1 9:15 6
20 Renate 11 0 9:16 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.