Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 24:4 | 32 |
2
|
13 | 8 | 21:7 | 29 |
3
|
13 | 8 | 24:10 | 27 |
4
|
13 | 8 | 21:9 | 25 |
5
|
14 | 8 | 25:15 | 25 |
6
|
13 | 6 | 14:12 | 21 |
7
|
13 | 6 | 17:18 | 19 |
8
|
13 | 4 | 15:16 | 15 |
9
|
13 | 3 | 14:18 | 15 |
10
|
14 | 4 | 14:22 | 14 |
11
|
14 | 4 | 16:25 | 13 |
12
|
13 | 3 | 15:21 | 13 |
13
|
13 | 2 | 11:26 | 10 |
14
|
13 | 3 | 10:24 | 10 |
15
|
13 | 3 | 14:28 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.