Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 10 | 24:14 | 34 |
2
|
19 | 8 | 23:14 | 32 |
3
|
19 | 8 | 26:17 | 30 |
4
|
19 | 7 | 18:18 | 29 |
5
|
19 | 7 | 21:17 | 28 |
6
|
19 | 6 | 17:12 | 27 |
7
|
19 | 6 | 19:11 | 26 |
8
|
19 | 6 | 21:17 | 26 |
9
|
19 | 7 | 24:32 | 26 |
10
|
19 | 5 | 18:19 | 22 |
11
|
19 | 5 | 15:21 | 21 |
12
|
19 | 2 | 18:25 | 16 |
13
|
19 | 2 | 6:18 | 16 |
14
|
19 | 3 | 10:25 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 8 | 22:12 | 33 |
2
|
19 | 9 | 22:14 | 33 |
3
|
18 | 7 | 18:16 | 28 |
4
|
19 | 7 | 23:20 | 27 |
5
|
19 | 7 | 18:20 | 27 |
6
|
18 | 7 | 19:16 | 25 |
7
|
19 | 5 | 16:14 | 25 |
8
|
19 | 4 | 15:13 | 25 |
9
|
19 | 6 | 16:17 | 25 |
10
|
19 | 6 | 18:21 | 22 |
11
|
19 | 4 | 12:15 | 20 |
12
|
18 | 5 | 14:22 | 20 |
13
|
19 | 3 | 14:17 | 18 |
14
|
18 | 3 | 10:20 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.