Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 25 20 73:14 64
2 Ludogorets III 24 19 72:13 61
3 Septemvri Tervel 22 18 66:15 57
4 Chernolomets 23 15 57:31 46
5 Volov Shumen 24 14 56:30 45
6 Ustrem Donchevo 25 13 60:50 42
7 Benkovski 22 12 51:27 42
8 Cherno More II 24 12 53:36 41
9 Olympic Varna 25 8 49:62 30
10 Fratria II 24 7 35:49 25
11 Dorostol 25 7 21:44 24
12 Spartak Varna II 25 7 34:53 24
13 Aksakovo 24 6 29:57 20
14 Svetkavitsa 2014 23 5 18:38 20
15 Botev Novi Pazar 24 5 21:51 19
16 Riltzi 24 4 19:56 15
17 Svetkavitsa 21 0 5:93 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.