Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 56:7 | 51 |
2
|
20 | 16 | 48:17 | 50 |
3
|
20 | 12 | 36:21 | 42 |
4
|
20 | 12 | 49:26 | 38 |
5
|
20 | 9 | 40:28 | 32 |
6
|
20 | 8 | 37:23 | 27 |
7
|
20 | 7 | 29:45 | 24 |
8
|
20 | 5 | 17:32 | 19 |
9
|
20 | 5 | 24:40 | 18 |
10
|
20 | 4 | 20:39 | 17 |
11
|
20 | 4 | 24:41 | 15 |
12
|
20 | 1 | 13:74 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.