Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 15 10 32:11 33
2 Univ. Craiova 14 10 34:10 32
3 FC Rapid Bucuresti 15 9 24:14 31
4 Petrolul 15 8 20:18 27
5 U. Cluj 15 8 26:20 26
6 Farul Constanta 15 6 24:22 24
7 Corvinul 15 6 17:16 22
8 FCSB 15 6 20:21 21
9 CFR Cluj 14 5 20:21 18
10 UTA Arad 15 5 16:20 18
11 FC Arges 15 4 10:17 15
12 Sepsi Sf. Gheorghe 14 3 9:19 15
13 FC Botosani 14 3 18:19 14
14 Otelul 14 2 16:22 12
15 FC Voluntari 14 2 14:31 8
16 Csikszereda M. Ciuc 15 1 9:28 6
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.