Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bratslav Vinnytsia 5 4 11:2 13
2 Dnister Zalishchyky 6 4 13:8 13
3 Nyva Vinnytsya 5 2 9:6 8
4 Podillya Khmelnytskyi 5 2 9:9 7
5 Skala 1911 5 2 6:7 7
6 Nyva Ternopil 2 5 2 5:11 6
7 Dinaz Vyshgorod 6 0 10:16 4
8 Rukh Lviv 4 1 8:7 3
9 FC Vilkhivtsi 5 0 6:11 2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rebel Kyiv 6 3 12:11 10
2 Oleksandriya 2 6 2 6:4 9
3 Atlet Kyiv 5 2 10:8 8
4 Karbon Cherkasy 5 2 8:6 8
5 SC Poltava 2 5 2 4:2 8
6 Trostyanets 5 1 3:2 6
7 Lozova 5 1 4:7 4
8 Penuel Kryvyi Rih 5 1 4:10 4
9 SK Metalurh 4 0 3:4 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.