Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 30:7 | 44 |
2
|
17 | 14 | 38:11 | 43 |
3
|
17 | 9 | 27:19 | 29 |
4
|
17 | 9 | 27:21 | 28 |
5
|
17 | 8 | 24:20 | 27 |
6
|
17 | 6 | 16:13 | 25 |
7
|
17 | 7 | 18:18 | 25 |
8
|
16 | 6 | 18:15 | 22 |
9
|
16 | 6 | 21:20 | 21 |
10
|
17 | 6 | 18:19 | 21 |
11
|
17 | 4 | 11:15 | 17 |
12
|
17 | 2 | 17:23 | 14 |
13
|
15 | 2 | 10:42 | 7 |
14
|
17 | 1 | 11:43 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.