Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 15:6 | 16 |
2
|
7 | 3 | 14:9 | 13 |
3
|
7 | 3 | 12:11 | 11 |
4
|
7 | 3 | 12:10 | 11 |
5
|
7 | 3 | 11:6 | 11 |
6
|
7 | 2 | 11:9 | 10 |
7
|
8 | 3 | 11:12 | 10 |
8
|
7 | 2 | 8:8 | 8 |
9
|
6 | 2 | 4:8 | 8 |
10
|
7 | 2 | 10:12 | 8 |
11
|
7 | 1 | 6:9 | 6 |
12
|
8 | 0 | 10:14 | 6 |
13
|
5 | 1 | 6:7 | 5 |
14
|
6 | 0 | 3:12 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Campeonato de Portugal - Nhóm xuống hạng (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.