Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 44:15 | 42 |
2
|
18 | 13 | 40:26 | 40 |
3
|
18 | 13 | 45:19 | 39 |
4
|
18 | 12 | 49:27 | 38 |
5
|
17 | 9 | 28:17 | 30 |
6
|
18 | 8 | 28:30 | 27 |
7
|
18 | 7 | 32:33 | 24 |
8
|
18 | 7 | 34:36 | 24 |
9
|
17 | 7 | 25:31 | 23 |
10
|
18 | 6 | 25:31 | 22 |
11
|
18 | 5 | 27:36 | 17 |
12
|
18 | 3 | 21:37 | 13 |
13
|
18 | 3 | 22:61 | 10 |
14
|
18 | 2 | 22:43 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.