Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 61:25 | 67 |
2
|
29 | 14 | 52:37 | 47 |
3
|
29 | 12 | 57:43 | 43 |
4
|
29 | 11 | 41:38 | 41 |
5
|
29 | 12 | 34:40 | 41 |
6
|
29 | 10 | 38:35 | 39 |
7
|
29 | 10 | 30:34 | 37 |
8
|
29 | 9 | 32:43 | 34 |
9
|
29 | 7 | 29:44 | 30 |
10
|
29 | 5 | 26:61 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.