Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 93:30 | 65 |
2
|
25 | 19 | 109:45 | 58 |
3
|
24 | 13 | 70:54 | 43 |
4
|
24 | 13 | 48:51 | 42 |
5
|
24 | 11 | 51:39 | 37 |
6
|
24 | 10 | 53:47 | 36 |
7
|
25 | 11 | 52:56 | 36 |
8
|
24 | 9 | 60:54 | 32 |
9
|
24 | 9 | 61:63 | 32 |
10
|
25 | 9 | 46:45 | 31 |
11
|
24 | 8 | 51:82 | 26 |
12
|
25 | 4 | 58:87 | 17 |
13
|
25 | 4 | 43:96 | 17 |
14
|
24 | 4 | 42:88 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.