Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 98:31 | 68 |
2
|
26 | 20 | 114:47 | 61 |
3
|
26 | 14 | 78:61 | 46 |
4
|
26 | 13 | 59:41 | 43 |
5
|
26 | 13 | 53:59 | 42 |
6
|
26 | 12 | 57:56 | 39 |
7
|
26 | 11 | 54:53 | 38 |
8
|
26 | 10 | 64:59 | 35 |
9
|
26 | 10 | 67:71 | 35 |
10
|
26 | 10 | 47:44 | 33 |
11
|
26 | 8 | 53:89 | 26 |
12
|
26 | 5 | 46:97 | 20 |
13
|
26 | 5 | 48:96 | 18 |
14
|
26 | 4 | 61:95 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.