Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bratslav Vinnytsia 6 4 14:5 14
2 Dnister Zalishchyky 7 4 16:11 14
3 Podillya Khmelnytskyi 7 4 14:12 13
4 Nyva Vinnytsya 6 3 10:6 11
5 Nyva Ternopil 2 7 3 7:13 9
6 Skala 1911 6 2 6:8 7
7 FC Vilkhivtsi 6 1 7:11 5
8 Dinaz Vyshgorod 7 0 10:17 4
9 Rukh Lviv 6 1 10:11 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karbon Cherkasy 7 3 11:8 12
2 Atlet Kyiv 6 3 13:8 11
3 Oleksandriya 2 7 2 8:6 10
4 Rebel Kyiv 6 3 12:11 10
5 Trostyanets 6 2 6:3 9
6 SC Poltava 2 7 2 4:6 8
7 Lozova 6 2 6:8 7
8 Penuel Kryvyi Rih 6 1 5:13 4
9 SK Metalurh 5 0 4:6 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.