Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ludogorets III 13 11 31:6 34
2 Chernomorets Balchik 12 9 28:7 29
3 Volov Shumen 13 9 36:12 29
4 Chernolomets 13 7 29:11 25
5 Svetkavitsa 2014 12 6 20:15 20
6 Benkovski 11 6 25:18 19
7 Septemvri Tervel 11 5 15:11 19
8 Botev Novi Pazar 11 4 16:17 15
9 Septemvri Dragoevo 12 4 19:26 14
10 Cherno More II 11 4 18:14 14
11 Riltzi 12 4 14:24 14
12 Olympic Varna 12 4 20:29 12
13 Devnya 2005 11 4 11:22 12
14 Ustrem Donchevo 12 3 24:34 10
15 Aksakovo 10 2 18:26 9
16 Fratria II 12 3 11:34 9
17 Dorostol 12 0 6:35 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.