Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 40:13 | 31 |
2
|
13 | 8 | 29:18 | 26 |
3
|
13 | 8 | 45:26 | 25 |
4
|
13 | 8 | 43:24 | 25 |
5
|
12 | 7 | 31:15 | 25 |
6
|
13 | 7 | 29:37 | 22 |
7
|
12 | 7 | 21:15 | 21 |
8
|
12 | 6 | 29:22 | 20 |
9
|
13 | 4 | 20:28 | 13 |
10
|
12 | 3 | 21:36 | 11 |
11
|
13 | 3 | 21:33 | 10 |
12
|
13 | 3 | 24:43 | 10 |
13
|
13 | 3 | 19:35 | 9 |
14
|
12 | 2 | 18:45 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.