Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 23:12 | 22 |
2
|
9 | 6 | 19:7 | 20 |
3
|
8 | 6 | 14:3 | 19 |
4
|
9 | 4 | 21:7 | 16 |
5
|
9 | 5 | 18:11 | 16 |
6
|
8 | 5 | 11:12 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:16 | 14 |
8
|
7 | 4 | 18:10 | 13 |
9
|
8 | 4 | 16:12 | 13 |
10
|
9 | 3 | 10:14 | 11 |
11
|
8 | 3 | 8:14 | 10 |
12
|
9 | 2 | 13:13 | 10 |
13
|
9 | 2 | 11:13 | 9 |
14
|
9 | 3 | 9:22 | 9 |
15
|
8 | 1 | 11:15 | 7 |
16
|
8 | 1 | 9:15 | 5 |
17
|
9 | 0 | 7:18 | 4 |
18
|
9 | 0 | 9:28 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.