Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Eendracht Aalst 6 5 14:6 16
2 Diksmuide Oostende 6 4 10:6 13
3 Oostkamp 6 3 8:4 11
4 KV Mechelen 2 6 3 12:9 10
5 Waregem 2 6 2 17:13 8
6 Petegem 6 2 7:6 8
7 Torhout 5 2 6:5 8
8 Wetteren 6 2 10:13 8
9 FC Lebbeke 6 2 12:11 7
10 Voorde Appelterre 5 2 5:5 7
11 Ninove 6 2 14:19 7
12 Londerzeel 5 1 6:6 6
13 KRC Gent 6 1 13:14 5
14 Oudenaarde 6 1 11:15 5
15 Hamme 5 1 8:13 5
16 Kalken 6 0 5:13 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng