Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 26 | 89:27 | 82 |
2
|
34 | 19 | 54:32 | 64 |
3
|
34 | 13 | 47:36 | 49 |
4
|
34 | 13 | 43:46 | 48 |
5
|
34 | 10 | 39:51 | 42 |
6
|
34 | 12 | 39:48 | 42 |
7
|
34 | 10 | 45:55 | 41 |
8
|
34 | 10 | 38:46 | 38 |
9
|
34 | 7 | 25:47 | 32 |
10
|
34 | 6 | 34:65 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.