Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 47:16 | 45 |
2
|
20 | 12 | 34:18 | 43 |
3
|
20 | 11 | 32:18 | 38 |
4
|
19 | 10 | 28:20 | 34 |
5
|
20 | 9 | 33:27 | 32 |
6
|
20 | 9 | 28:25 | 32 |
7
|
20 | 7 | 26:20 | 28 |
8
|
20 | 8 | 24:23 | 27 |
9
|
19 | 7 | 29:30 | 26 |
10
|
19 | 7 | 32:39 | 24 |
11
|
19 | 7 | 17:26 | 23 |
12
|
20 | 6 | 17:26 | 23 |
13
|
20 | 5 | 17:29 | 20 |
14
|
19 | 4 | 17:26 | 19 |
15
|
20 | 6 | 20:32 | 19 |
16
|
19 | 1 | 8:34 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.