Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 41:6 | 42 |
2
|
16 | 10 | 28:16 | 35 |
3
|
17 | 9 | 23:18 | 30 |
4
|
16 | 8 | 24:14 | 28 |
5
|
17 | 8 | 27:24 | 28 |
6
|
16 | 6 | 19:14 | 25 |
7
|
16 | 7 | 24:22 | 25 |
8
|
17 | 6 | 22:20 | 21 |
9
|
16 | 6 | 25:27 | 21 |
10
|
17 | 6 | 30:35 | 21 |
11
|
16 | 6 | 16:22 | 19 |
12
|
16 | 5 | 14:22 | 19 |
13
|
17 | 5 | 16:26 | 18 |
14
|
16 | 5 | 13:24 | 17 |
15
|
16 | 2 | 13:24 | 12 |
16
|
16 | 1 | 8:29 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.