Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 21:8 | 21 |
2
|
9 | 5 | 19:8 | 17 |
3
|
9 | 5 | 12:9 | 16 |
4
|
8 | 4 | 11:6 | 15 |
5
|
9 | 4 | 12:6 | 15 |
6
|
9 | 4 | 12:8 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:15 | 14 |
8
|
9 | 4 | 10:9 | 13 |
9
|
8 | 4 | 15:11 | 13 |
10
|
9 | 3 | 10:9 | 12 |
11
|
8 | 3 | 8:8 | 11 |
12
|
9 | 3 | 13:16 | 11 |
13
|
9 | 3 | 18:17 | 11 |
14
|
8 | 3 | 7:9 | 11 |
15
|
9 | 3 | 10:19 | 10 |
16
|
9 | 1 | 4:7 | 7 |
17
|
9 | 1 | 9:14 | 6 |
18
|
9 | 0 | 3:30 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Vtora liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.