Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 76:24 | 72 |
2
|
28 | 18 | 65:34 | 60 |
3
|
27 | 15 | 61:47 | 47 |
4
|
28 | 14 | 54:39 | 47 |
5
|
28 | 14 | 54:41 | 45 |
6
|
26 | 12 | 58:41 | 43 |
7
|
28 | 11 | 41:36 | 43 |
8
|
28 | 12 | 43:49 | 41 |
9
|
28 | 11 | 53:42 | 39 |
10
|
28 | 11 | 71:64 | 39 |
11
|
28 | 11 | 38:55 | 36 |
12
|
28 | 9 | 36:51 | 32 |
13
|
27 | 10 | 44:48 | 31 |
14
|
27 | 8 | 43:61 | 31 |
15
|
27 | 7 | 48:59 | 27 |
16
|
28 | 7 | 34:53 | 27 |
17
|
28 | 4 | 32:69 | 19 |
18
|
28 | 2 | 27:65 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)