Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 55:20 | 43 |
2
|
17 | 12 | 63:32 | 37 |
3
|
17 | 10 | 40:27 | 33 |
4
|
17 | 10 | 57:30 | 32 |
5
|
17 | 9 | 42:52 | 28 |
6
|
17 | 7 | 40:29 | 27 |
7
|
16 | 7 | 39:31 | 26 |
8
|
16 | 7 | 25:26 | 21 |
9
|
16 | 5 | 34:45 | 17 |
10
|
16 | 5 | 27:40 | 16 |
11
|
16 | 4 | 29:41 | 14 |
12
|
16 | 4 | 25:50 | 14 |
13
|
17 | 4 | 25:47 | 13 |
14
|
16 | 3 | 25:56 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.