Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 44:20 | 32 |
2
|
16 | 9 | 40:24 | 32 |
3
|
17 | 10 | 39:28 | 32 |
4
|
17 | 8 | 32:23 | 29 |
5
|
17 | 8 | 40:32 | 28 |
6
|
17 | 8 | 36:32 | 26 |
7
|
17 | 7 | 41:25 | 25 |
8
|
17 | 7 | 37:41 | 23 |
9
|
17 | 6 | 36:44 | 21 |
10
|
17 | 5 | 34:43 | 19 |
11
|
16 | 5 | 21:29 | 16 |
12
|
16 | 4 | 26:39 | 16 |
13
|
16 | 4 | 30:49 | 16 |
14
|
17 | 4 | 22:49 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.