Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 27:5 | 21 |
2
|
7 | 5 | 30:17 | 16 |
3
|
7 | 4 | 18:6 | 15 |
4
|
7 | 4 | 14:10 | 13 |
5
|
7 | 4 | 16:10 | 12 |
6
|
7 | 4 | 18:13 | 12 |
7
|
7 | 3 | 17:16 | 10 |
8
|
7 | 2 | 15:23 | 7 |
9
|
7 | 2 | 14:22 | 7 |
10
|
7 | 2 | 13:25 | 7 |
11
|
7 | 2 | 11:18 | 6 |
12
|
7 | 2 | 8:17 | 6 |
13
|
7 | 2 | 12:22 | 6 |
14
|
7 | 1 | 11:20 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.