Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 24:3 | 25 |
2
|
10 | 7 | 20:8 | 24 |
3
|
10 | 7 | 33:11 | 22 |
4
|
10 | 7 | 23:7 | 22 |
5
|
10 | 7 | 25:16 | 22 |
6
|
10 | 6 | 20:14 | 19 |
7
|
9 | 5 | 17:12 | 16 |
8
|
10 | 5 | 17:15 | 15 |
9
|
10 | 4 | 17:20 | 15 |
10
|
9 | 4 | 19:11 | 14 |
11
|
9 | 3 | 7:14 | 10 |
12
|
10 | 2 | 9:19 | 8 |
13
|
10 | 0 | 4:24 | 3 |
14
|
10 | 0 | 7:28 | 3 |
15
|
10 | 0 | 8:24 | 2 |
16
|
10 | 0 | 11:35 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.