Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 25 | 77:25 | 78 |
2
|
31 | 19 | 60:32 | 64 |
3
|
31 | 19 | 68:30 | 62 |
4
|
31 | 18 | 57:39 | 59 |
5
|
31 | 16 | 73:43 | 54 |
6
|
31 | 14 | 48:47 | 49 |
7
|
31 | 15 | 65:61 | 48 |
8
|
31 | 13 | 43:42 | 45 |
9
|
31 | 12 | 61:52 | 43 |
10
|
31 | 12 | 47:58 | 41 |
11
|
31 | 12 | 63:58 | 40 |
12
|
31 | 10 | 42:57 | 36 |
13
|
31 | 9 | 49:56 | 34 |
14
|
31 | 9 | 48:65 | 34 |
15
|
31 | 8 | 35:53 | 33 |
16
|
31 | 9 | 35:50 | 32 |
17
|
31 | 7 | 38:71 | 24 |
18
|
31 | 3 | 22:92 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.