Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 33 19 70:32 68
2 Slask Wroclaw 33 17 69:47 61
3 Wieczysta Krakow 33 16 69:46 56
4 Chrobry Glogow 33 16 47:35 54
5 Ruch Chorzow 33 14 52:43 53
6 LKS Lodz 32 14 53:46 51
7 Polonia Warszawa 33 14 50:48 50
8 Legnica 33 14 50:52 49
9 Polonia Bytom 33 13 55:46 47
10 Puszcza 32 11 43:38 46
11 Odra Opole 33 11 33:38 44
12 Grodzisk M. 33 11 51:54 44
13 S. Rzeszow 33 12 46:57 42
14 Pogon Siedlce 33 9 33:41 36
15 Stal Mielec 33 9 47:61 33
16 Leczna 33 5 38:59 27
17 Pruszkow 33 6 37:66 25
18 Tychy 33 5 37:71 22
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.