Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 53:28 | 51 |
2
|
25 | 13 | 49:35 | 46 |
3
|
25 | 14 | 46:30 | 45 |
4
|
25 | 11 | 46:29 | 41 |
5
|
25 | 11 | 45:35 | 41 |
6
|
25 | 10 | 42:37 | 38 |
7
|
25 | 10 | 41:37 | 38 |
8
|
25 | 9 | 29:26 | 33 |
9
|
25 | 9 | 33:39 | 33 |
10
|
25 | 8 | 31:38 | 33 |
11
|
25 | 9 | 40:44 | 32 |
12
|
24 | 9 | 41:46 | 30 |
13
|
25 | 7 | 29:37 | 27 |
14
|
25 | 7 | 32:43 | 25 |
15
|
25 | 4 | 31:47 | 21 |
16
|
25 | 2 | 23:60 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.