Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hearts 33 21 58:28 70
2 Rangers 33 19 66:31 69
3 Celtic 33 21 59:35 67
4 Motherwell 33 14 52:29 54
5 Hibernian 33 13 51:37 51
6 Falkirk 33 13 45:48 46
7 Dundee Utd 33 9 45:54 40
8 Aberdeen 33 9 33:48 33
9 Dundee FC 33 8 34:53 33
10 St. Mirren 33 7 27:48 30
11 Kilmarnock 33 6 37:65 28
12 Livingston 33 1 35:66 16
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
  • Premiership (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hearts 36 23 63:31 77
2 Celtic 35 23 64:37 73
3 Rangers 35 19 69:36 69
4 Motherwell 36 15 56:33 58
5 Hibernian 36 14 56:42 54
6 Falkirk 36 14 48:54 49
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Dundee Utd 36 10 48:59 43
8 Aberdeen 36 11 38:50 40
9 Dundee FC 36 10 38:56 39
10 Kilmarnock 36 8 43:66 34
11 St. Mirren 36 7 27:54 30
12 Livingston 36 2 39:71 20
  • Premiership (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Championship
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.